Welcome to Minecraft

Minecraft Game Management System - Database Viewer

Người chơi (Players) 9 bản ghi

ID Mã người chơi Email Chế độ chơi Sức khỏe Thức ăn Điểm kinh nghiệm
1 PLAYER001 player1@minecraft.com Survival 100 100 500
2 PLAYER002 player2@minecraft.com Creative 85 90 750
3 PLAYER003 player3@minecraft.com Survival 100 100 300
4 PLAYER004 player4@minecraft.com Adventure 70 80 1200
5 PLAYER005 player5@minecraft.com Spectator 100 100 200
6 PLAYER006 player6@minecraft.com Survival 95 95 600
7 PLAYER007 player7@minecraft.com Creative 100 100 150
8 Phoc quangphuoceoc@gmail.com Creative 100 100 0
9 Phuoc phuoc@gmail.com Survival 100 100 0

Chế độ chơi (Game Modes) 5 bản ghi

ID Tên Mô tả
1 Survival Chế độ sinh tồn - người chơi phải thu thập tài nguyên và bảo vệ bản thân
2 Creative Chế độ sáng tạo - người chơi có thể xây dựng tự do không giới hạn
3 Adventure Chế độ phiêu lưu - người chơi khám phá các bản đồ và hoàn thành nhiệm vụ
4 Spectator Chế độ khán giả - người chơi có thể quan sát thế giới mà không tương tác
5 Hardcore Chế độ khó - giống Survival nhưng chỉ có một mạng sống

Vật phẩm (Items) 7 bản ghi

ID Tên Loại Giá trị
1 Diamond Sword Weapon 500
2 Iron Pickaxe Tool 300
3 Leather Armor Clothing 200
4 Golden Apple Special 100
5 Enchanted Bow Weapon 400
6 Diamond Helmet Clothing 450
7 Netherite Axe Tool 600

Phương tiện (Vehicles) 7 bản ghi

ID Tên Loại Giá trị
1 White Horse Horse 250
2 Brown Horse Horse 250
3 Oak Boat Boat 150
4 Birch Boat Boat 150
5 Minecart Minecart 200
6 Chest Minecart Minecart 300
7 Furnace Minecart Minecart 350

Nhiệm vụ (Quests) 7 bản ghi

ID Tên Phần thưởng
1 First Steps 50
2 Mining Master 100
3 Monster Hunter 150
4 Builder 200
5 Explorer 250
6 Craft Master 300
7 Dungeon Raider 400

Quái vật (Monsters) 7 bản ghi

ID Tên Máu Phần thưởng
1 Zombie 20 10
2 Skeleton 20 15
3 Creeper 20 20
4 Spider 16 12
5 Enderman 40 50
6 Witch 26 30
7 Ender Dragon 200 1000

Giao dịch mua hàng (Purchases) 7 bản ghi

ID Người chơi Vật phẩm Phương tiện Ngày mua
1 PLAYER001 Diamond Sword - 21/11/2025 02:07
2 PLAYER001 - White Horse 20/11/2025 02:07
3 PLAYER002 Iron Pickaxe - 19/11/2025 02:07
4 PLAYER003 - Oak Boat 18/11/2025 02:07
5 PLAYER004 Leather Armor - 20/11/2025 02:07
6 PLAYER005 - Minecart 21/11/2025 02:07
7 PLAYER006 Golden Apple - 16/11/2025 02:07

Nhiệm vụ người chơi (Player Quests) 7 bản ghi

ID Người chơi Nhiệm vụ Trạng thái Ngày hoàn thành
1 PLAYER001 First Steps Completed 16/11/2025 02:07
2 PLAYER001 Mining Master Completed 18/11/2025 02:07
3 PLAYER002 Monster Hunter Completed 19/11/2025 02:07
4 PLAYER003 First Steps InProgress -
5 PLAYER004 Builder Completed 20/11/2025 02:07
6 PLAYER005 Explorer InProgress -
7 PLAYER006 Mining Master Completed 17/11/2025 02:07

Lịch sử tiêu diệt quái vật (Monster Kills) 7 bản ghi

ID Người chơi Quái vật Ngày tiêu diệt
1 PLAYER001 Zombie 11/11/2025 02:07
2 PLAYER001 Skeleton 13/11/2025 02:07
3 PLAYER002 Creeper 16/11/2025 02:07
4 PLAYER003 Zombie 14/11/2025 02:07
5 PLAYER004 Spider 18/11/2025 02:07
6 PLAYER005 Skeleton 15/11/2025 02:07
7 PLAYER006 Enderman 19/11/2025 02:07

API Endpoints

  • GET /Home/GetPlayers - Lấy danh sách người chơi
  • GET /Home/GetPlayer?id={id} - Lấy thông tin người chơi
  • POST /Home/CreatePlayer - Tạo người chơi mới
  • GET /Home/GetItems - Lấy danh sách vật phẩm
  • GET /Home/GetVehicles - Lấy danh sách phương tiện
  • POST /Home/PurchaseItem - Mua vật phẩm hoặc phương tiện
  • GET /Home/GetQuests - Lấy danh sách nhiệm vụ
  • POST /Home/CompleteQuest - Hoàn thành nhiệm vụ
  • POST /Home/KillMonster - Tiêu diệt quái vật